Hanbiet
Tất cả bài viết
Tiếng Hàn

📝Học Hangul trong 1 giờ — 24 chữ cái Hàn dễ hơn bạn nghĩ

Hangul là bảng chữ cái dễ học nhất thế giới — Vua Sejong tạo ra để 'người dân thường có thể học trong nửa ngày'. Hướng dẫn 1 giờ cho người Việt: 14 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản.

2026-05-09 · 7 phút đọc

Năm 1443, Vua Sejong phát minh ra Hangul với mục tiêu: 'Mọi người dân thường đều có thể đọc viết được'. Mỗi chữ cái có hình dáng dựa trên cơ quan phát âm — đây là lý do Hangul được UNESCO công nhận là bảng chữ cái khoa học nhất thế giới. Người Việt có thể học cơ bản chỉ trong 1 giờ.

Bước 1: 10 nguyên âm cơ bản (15 phút)

  • = a (như 'a' tiếng Việt)
  • = ya
  • = eo (như 'ơ' tiếng Việt)
  • = yeo (như 'yơ')
  • = o (như 'ô' tiếng Việt)
  • = yo
  • = u
  • = yu
  • = eu (như 'ư' tiếng Việt)
  • = i
🧠 Mẹo nhớ: Vạch dài = nguyên âm cơ bản. Thêm 1 vạch nhỏ = thêm 'y' phía trước (ㅏ→ㅑ là 'a→ya'). Đơn giản!

Bước 2: 14 phụ âm cơ bản (20 phút)

  • = g/k (đầu từ k, giữa từ g)
  • = n
  • = d/t
  • = r/l (đầu từ r, cuối từ l)
  • = m
  • = b/p
  • = s
  • = câm (đầu từ) hoặc ng (cuối từ)
  • = j/ch
  • = ch (mạnh)
  • = k (mạnh)
  • = t (mạnh)
  • = p (mạnh)
  • = h

Bước 3: Ghép thành âm tiết (20 phút)

Hangul ghép phụ âm + nguyên âm thành 1 'ô vuông' = 1 âm tiết. Ví dụ: ㅎ + ㅏ = 하 (ha). ㄴ + ㅏ + ㅁ = 남 (nam). ㅅ + ㅏ + ㅇ + ㅣ = không tồn tại — phụ âm cuối phải nằm dưới! Đúng cấu trúc: 사이 (sai) hoặc 산 (san — ㅅㅏㄴ).

Bước 4: Đọc thử (5 phút)

  • 한국 = han-guk (Hàn Quốc)
  • 사랑 = sa-rang (yêu)
  • 김치 = kim-chi
  • 감사 = gam-sa (cảm ơn)
  • 대박 = dae-bak (đỉnh!)
  • 오빠 = o-ppa (anh)
  • 한국어 = han-gug-eo (tiếng Hàn)

Đọc được những từ trên là bạn đã thành công bước cơ bản! Tiếp theo: học từ vựng và ngữ pháp. Apps khuyến nghị cho người Việt: Duolingo Korean, Talk To Me In Korean, hoặc xem K-drama có phụ đề kép (Hàn + Việt).

Chia sẻ:f𝕏
Quảng cáo (sẽ hiển thị sau khi được Google AdSense phê duyệt)

Bài viết liên quan