📝Học Hangul trong 1 giờ — 24 chữ cái Hàn dễ hơn bạn nghĩ
Hangul là bảng chữ cái dễ học nhất thế giới — Vua Sejong tạo ra để 'người dân thường có thể học trong nửa ngày'. Hướng dẫn 1 giờ cho người Việt: 14 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản.
Năm 1443, Vua Sejong phát minh ra Hangul với mục tiêu: 'Mọi người dân thường đều có thể đọc viết được'. Mỗi chữ cái có hình dáng dựa trên cơ quan phát âm — đây là lý do Hangul được UNESCO công nhận là bảng chữ cái khoa học nhất thế giới. Người Việt có thể học cơ bản chỉ trong 1 giờ.
Bước 1: 10 nguyên âm cơ bản (15 phút)
- ㅏ = a (như 'a' tiếng Việt)
- ㅑ = ya
- ㅓ = eo (như 'ơ' tiếng Việt)
- ㅕ = yeo (như 'yơ')
- ㅗ = o (như 'ô' tiếng Việt)
- ㅛ = yo
- ㅜ = u
- ㅠ = yu
- ㅡ = eu (như 'ư' tiếng Việt)
- ㅣ = i
Bước 2: 14 phụ âm cơ bản (20 phút)
- ㄱ = g/k (đầu từ k, giữa từ g)
- ㄴ = n
- ㄷ = d/t
- ㄹ = r/l (đầu từ r, cuối từ l)
- ㅁ = m
- ㅂ = b/p
- ㅅ = s
- ㅇ = câm (đầu từ) hoặc ng (cuối từ)
- ㅈ = j/ch
- ㅊ = ch (mạnh)
- ㅋ = k (mạnh)
- ㅌ = t (mạnh)
- ㅍ = p (mạnh)
- ㅎ = h
Bước 3: Ghép thành âm tiết (20 phút)
Hangul ghép phụ âm + nguyên âm thành 1 'ô vuông' = 1 âm tiết. Ví dụ: ㅎ + ㅏ = 하 (ha). ㄴ + ㅏ + ㅁ = 남 (nam). ㅅ + ㅏ + ㅇ + ㅣ = không tồn tại — phụ âm cuối phải nằm dưới! Đúng cấu trúc: 사이 (sai) hoặc 산 (san — ㅅㅏㄴ).
Bước 4: Đọc thử (5 phút)
- 한국 = han-guk (Hàn Quốc)
- 사랑 = sa-rang (yêu)
- 김치 = kim-chi
- 감사 = gam-sa (cảm ơn)
- 대박 = dae-bak (đỉnh!)
- 오빠 = o-ppa (anh)
- 한국어 = han-gug-eo (tiếng Hàn)
Đọc được những từ trên là bạn đã thành công bước cơ bản! Tiếp theo: học từ vựng và ngữ pháp. Apps khuyến nghị cho người Việt: Duolingo Korean, Talk To Me In Korean, hoặc xem K-drama có phụ đề kép (Hàn + Việt).