한국이름 만들기
Đặt tên tiếng Hàn cho người Việt
Chọn giới tính và phong cách bạn yêu thích, chúng tôi sẽ gợi ý 6 cái tên Hàn Quốc kèm ý nghĩa Hán tự.
Chọn phong cách và nhấn nút để xem tên Hàn Quốc dành cho bạn
Quảng cáo (sẽ hiển thị sau khi được Google AdSense phê duyệt)
Về tên người Hàn Quốc
Tên người Hàn Quốc thường gồm 3 chữ: 1 chữ họ + 2 chữ tên. Ví dụ: 김민준 (Kim Min-jun) — họ Kim, tên Min-jun.
Mỗi chữ Hangul (한글) thường tương ứng với một chữ Hán (한자/漢字) mang ý nghĩa riêng. Ví dụ: 민(敏) nghĩa là 'nhanh nhẹn', 준(俊) nghĩa là 'tuấn tú'.
Khi đặt tên Hàn, người Hàn Quốc cân nhắc cả âm thanh (đẹp khi đọc), ý nghĩa Hán tự (mong muốn cho con cái) và Ngũ Hành (cân bằng vận mệnh).
Công cụ của chúng tôi chọn ngẫu nhiên từ các âm tiết Hàn phổ biến kèm Hán tự đẹp. Hãy tạo nhiều lần để tìm tên ưng ý nhất!