Hanbiet
Tất cả bài viết
Bói Tứ Trụ

Bí mật 10 Thiên Can (천간) — Tính cách của bạn theo ngày sinh

Trong Saju, Thiên Can ngày sinh (Nhật chủ) chính là 'bạn'. 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh...) đại diện 10 kiểu tính cách cốt lõi. Khám phá Nhật chủ của bạn nói gì.

2026-05-08 · 6 phút đọc

Trong tứ trụ Saju, có 4 Thiên Can (천간) — nhưng cái quan trọng nhất là Thiên Can NGÀY (일간), gọi là Nhật chủ — Day Master. Đây là 'cái tôi cốt lõi' của bạn. 10 Thiên Can chia thành 5 hành × âm/dương.

Bảng 10 Thiên Can

  • 甲 (갑/Giáp) — Mộc dương (cây lớn): Thẳng thắn, lãnh đạo, kiên định. Người tiên phong.
  • 乙 (을/Ất) — Mộc âm (cỏ): Linh hoạt, sáng tạo, mềm mỏng. Người nghệ sĩ.
  • 丙 (병/Bính) — Hỏa dương (mặt trời): Sáng chói, lạc quan, hào phóng. Người truyền cảm hứng.
  • 丁 (정/Đinh) — Hỏa âm (đèn nến): Tinh tế, có tài năng riêng, ấm áp. Người hỗ trợ tốt.
  • 戊 (무/Mậu) — Thổ dương (núi): Vững chắc, đáng tin, kiên nhẫn. Người trụ cột.
  • 己 (기/Kỷ) — Thổ âm (đất nuôi cây): Chăm sóc, thực tế, khôn ngoan. Người đứng sau.
  • 庚 (경/Canh) — Kim dương (sắt thô): Quyết đoán, mạnh mẽ, công bằng. Người kỷ luật.
  • 辛 (신/Tân) — Kim âm (vàng/bạc): Tinh tế, đẳng cấp, kiên nhẫn. Người nghệ thuật.
  • 壬 (임/Nhâm) — Thủy dương (sông lớn): Linh hoạt, rộng rãi, đầy tham vọng. Người mơ ước lớn.
  • 癸 (계/Quý) — Thủy âm (sương mưa): Sâu sắc, thấu cảm, kín đáo. Người trí thức.

Cách biết Thiên Can ngày sinh của bạn

Tự tính khá phức tạp vì cần lịch âm dương Đông Á. Cách dễ nhất: dùng công cụ Saju của Hanbiet — nhập ngày sinh, hệ thống tính tự động và hiển thị Nhật chủ ngay với câu chuyện chi tiết về tính cách bạn.

💡 Cùng hành nhưng âm dương khác — khác hẳn người. Ví dụ 甲 (Mộc dương) là cây sồi cao lớn vững chãi; 乙 (Mộc âm) là cỏ mềm mại linh hoạt. Cùng 'mệnh Mộc' nhưng tính cách hoàn toàn khác.
Chia sẻ:f𝕏
Quảng cáo (sẽ hiển thị sau khi được Google AdSense phê duyệt)

Bài viết liên quan